| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BONT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT | 212,67 | +258,75% | -2,127% | -0,081% | +0,16% | 2,01 Tr | -- | |
BCHIP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu CHIPUSDT | 73,98 | +90,01% | -0,740% | -0,079% | +0,31% | 3,61 Tr | -- | |
BENJ/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT | 67,71 | +82,38% | -0,677% | -0,110% | +0,32% | 1,48 Tr | -- | |
BWLD/USDT GHợp đồng vĩnh cửu WLDUSDT | 49,87 | +60,68% | -0,499% | -0,025% | +0,23% | 13,06 Tr | -- | |
BBARD/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT | 23,85 | +29,01% | -0,238% | -0,015% | +0,33% | 1,90 Tr | -- | |
BLAYER/USDT GHợp đồng vĩnh cửu LAYERUSDT | 22,36 | +27,21% | -0,224% | -0,023% | +0,12% | 1,41 Tr | -- | |
BHYPE/USDT GHợp đồng vĩnh cửu HYPEUSDT | 17,94 | +21,83% | -0,179% | -0,043% | +0,12% | 88,74 Tr | -- | |
BSOPH/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT | 17,70 | +21,54% | -0,177% | +0,004% | -0,22% | 398,77 N | -- | |
BBCH/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BCHUSDT | 17,05 | +20,74% | -0,170% | -0,015% | +0,12% | 35,02 Tr | -- | |
BSENT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT | 14,99 | +18,24% | -0,150% | -0,014% | +0,22% | 1,70 Tr | -- | |
BPROVE/USDT GHợp đồng vĩnh cửu PROVEUSDT | 14,18 | +17,26% | -0,142% | -0,013% | +0,18% | 330,87 N | -- | |
BICX/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ICXUSDT | 13,04 | +15,86% | -0,130% | +0,005% | -0,04% | 302,25 N | -- | |
BSTX/USDT GHợp đồng vĩnh cửu STXUSDT | 12,95 | +15,76% | -0,130% | +0,006% | -0,10% | 1,11 Tr | -- | |
BTON/USDT GHợp đồng vĩnh cửu TONUSDT | 10,46 | +12,72% | -0,105% | -0,018% | +0,08% | 20,93 Tr | -- | |
BLRC/USDT GHợp đồng vĩnh cửu LRCUSDT | 10,27 | +12,50% | -0,103% | +0,005% | -0,03% | 362,58 N | -- | |
BBABY/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BABYUSDT | 10,07 | +12,25% | -0,101% | +0,005% | -0,16% | 1,33 Tr | -- | |
BAPE/USDT GHợp đồng vĩnh cửu APEUSDT | 10,02 | +12,19% | -0,100% | +0,004% | -0,14% | 2,21 Tr | -- | |
BCOMP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT | 9,63 | +11,72% | -0,096% | -0,015% | +0,15% | 1,92 Tr | -- | |
BMON/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MONUSDT | 9,40 | +11,44% | -0,094% | +0,005% | -0,10% | 3,98 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu GMXUSDT GGMX/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | -0,58% | 329,84 N | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu WOOUSDT GWOO/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | -0,15% | 315,51 N | -- | |
BZRX/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT | 8,94 | +10,87% | -0,089% | +0,005% | -0,24% | 437,12 N | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu ARKMUSDT GARKM/USDT | 8,71 | +10,60% | +0,087% | +0,010% | -0,16% | 469,19 N | -- | |
BME/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MEUSDT | 8,69 | +10,58% | -0,087% | -0,010% | +0,11% | 546,56 N | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu IOSTUSDT GIOST/USDT | 8,43 | +10,26% | +0,084% | +0,010% | -0,14% | 287,43 N | -- |